羣體動態 quần thể động thái Hán Việt: quần thể động thái Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 動 (động) + 態 (thái)Hán Việtquần thể động tháiCấu tạo羣 + 體 + 動 + 態 · quần + thể + động + thái nghĩa thành phần: quần + thể + động + thái Nghĩa EngCihui 群體動態 úntǐ dòngtài n. population dynamics