羣鴻戲海 qún hóng xì hǎi · quần hồng hí hải Hán Việt: quần hồng hí hải · Pinyin: qún hóng xì hǎi Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 鴻 (hồng) + 戲 (hí) + 海 (hải)Pinyinqún hóng xì hǎiHán Việtquần hồng hí hảiCấu tạo羣 + 鴻 + 戲 + 海 · quần + hồng + hí + hải nghĩa thành phần: quần + hồng + hí + hải