羣上平均

quần thượng bình quân

Hán Việt: quần thượng bình quân

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thượng) + (bình) + (quân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群上平均 únshang píngjūn n. averaging over a group; group averaging