羣衆專政 quần chúng chuyên chánh Hán Việt: quần chúng chuyên chánh Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 專 (chuyên) + 政 (chánh)Hán Việtquần chúng chuyên chánhCấu tạo羣 + 衆 + 專 + 政 · quần + chúng + chuyên + chánh nghĩa thành phần: quần + chúng + chuyên + chánh Nghĩa EngCihui 群眾專政 únzhòng zhuānzhèng n. <PRC> dictatorship of the masses