羣衆關係
quần chúng quan hệ
Hán Việt: quần chúng quan hệ · Pinyin: qún zhòng guān xì
Tổng quan
quan hệ quần chúng
Nghĩa
Việt
- Cihui quan hệ quần chúng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指个人和周围的人们相处的情况。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指个人和周围的人们相处的情况。
Eng
- Cihui 群眾關係 únzhòng guānxi n. interpersonal relationship (at work place)