群众关系

qún zhòng guān xìquần chúng quan hệ

Hán Việt: quần chúng quan hệ · Pinyin: qún zhòng guān xì

Tổng quan

quan hệ quần chúng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指个人和周围的人们相处的情况。

Cấu tạo: 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ quần chúng
  • VietPhrases quan hệ quần chúng
  • Tần suất từ quan hệ quần chúng
  • Biên soạn interpersonal relationship (at work place)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指个人和周围的人们相处的情况。

Eng

  • Cihui 群眾關係 únzhòng guānxi n. interpersonal relationship (at work place)
  • Tần suất từ n. interpersonal relationship (at work place)

Từ liên quan

Gần nghĩa

群众团体 · 群众外包 · 群众大会 · 群众演员 · 群众煽动 · 群众组织 · 群众路线 · 群众运动