群众外包

qún zhòng wài bāoquần chúng ngoại bao

Hán Việt: quần chúng ngoại bao · Pinyin: qún zhòng wài bāo

Tổng quan

thuê ngoài đám đông

Cấu tạo: 群 (quần) + 眾 (chúng) + 外 (ngoại) + 包 (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của 眾包
  • Cihui 众包

Eng

  • Cihui crowdsourcing; abbr. to 眾包; 众包

Từ liên quan

Gần nghĩa

群众关系 · 群众团体 · 群众大会 · 群众演员 · 群众煽动 · 群众组织 · 群众路线 · 群众运动