群众演员

qún zhòng yǎn yuánquần chúng diễn viên

Hán Việt: quần chúng diễn viên · Pinyin: qún zhòng yǎn yuán

Tổng quan

diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)

Cấu tạo: 群 (quần) + 眾 (chúng) + 演 (diễn) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 diễn viên quần chúng
  • Tần suất từ diễn viên quần chúng (diễn viên tham gia cảnh đám đông)

Eng

  • Cihui extra (actor engaged to appear in a crowd scene)
  • Tần suất từ extra (actor engaged to appear in a crowd scene)

Đức

  • Handedict Statist (S, Film)

Từ liên quan

Gần nghĩa

演员阵容 · 群众关系 · 群众团体 · 群众外包 · 群众大会 · 群众煽动 · 群众组织 · 群众路线