羣衆監督 quần chúng giam đốc Hán Việt: quần chúng giam đốc Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 衆 (chúng) + 監 (giam) + 督 (đốc)Hán Việtquần chúng giam đốcCấu tạo羣 + 衆 + 監 + 督 · quần + chúng + giam + đốc nghĩa thành phần: quần + chúng + giam + đốc Nghĩa EngCihui 群眾監督 únzhòng jiāndū n. mass supervision