羣衆運動

qún zhòng yùn dòng quần chúng vận động

Hán Việt: quần chúng vận động · Pinyin: qún zhòng yùn dòng

Tổng quan

phong trào quần chúng

Cấu tạo: (quần) + (chúng) + (vận) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phong trào quần chúng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由广大人民群众参加的、规耐声势巨大的活动。多数是政治性的,如五四运动、土地改革运动;也有其他方面的,如爱国卫生运动、增产节约运动。中国现阶段,不再搞政治性的群众运动。

Eng

  • Cihui 群眾運動 únzhòng yùndòng n. mass movement/campaign