群体免疫

qún tǐ miǎn yìquần thể miễn dịch

Hán Việt: quần thể miễn dịch · Pinyin: qún tǐ miǎn yì

Tổng quan

miễn dịch cộng đồng

Cấu tạo: 群 (quần) + 體 (thể) + 免 (miễn) + 疫 (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 miễn dịch cộng đồng
  • Tần suất từ miễn dịch cộng đồng

Eng

  • Cihui herd immunity
  • Tần suất từ herd immunity

Đức

  • Handedict Herdenimmunität (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

免疫化学 · 免疫反应 · 免疫学的 · 免疫学者 · 免疫应答 · 免疫系统 · 免疫力 · 免疫原