群体利益 quần thể lợi ích Hán Việt: quần thể lợi ích Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 利 (lợi) + 益 (ích)Hán Việtquần thể lợi íchTừ loạidanhCấu tạo羣 + 體 + 利 + 益 · quần + thể + lợi + ích nghĩa thành phần: quần + thể + lợi + ích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lợi ích nhómBiên soạn group interestEngCihui 群體利益 úntǐ lìyì n. group interest Từ liên quan Gần nghĩa利益冲突 · 利益均霑 · 利益输送 · 利益集团 · 群体免疫 · 利益妙 · 利益率 · 利益的分配