羣體利益

quần thể lợi ích

Hán Việt: quần thể lợi ích

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (lợi) + (ích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群體利益 úntǐ lìyì n. group interest