羣體密度 quần thể mật độ Hán Việt: quần thể mật độ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 密 (mật) + 度 (độ)Hán Việtquần thể mật độCấu tạo羣 + 體 + 密 + 度 · quần + thể + mật + độ nghĩa thành phần: quần + thể + mật + độ Nghĩa EngCihui 群體密度 úntǐ mìdù n. population density