羣體意識

quần thể ý thức

Hán Việt: quần thể ý thức

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群體意識 úntǐ yìshí n. <soci./psy.> group consciousness