羣體敵意

quần thể địch ý

Hán Việt: quần thể địch ý

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (địch) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群體敵意 úntǐ díyì n. group hostility