羣體認同 quần thể nhận đồng Hán Việt: quần thể nhận đồng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 認 (nhận) + 同 (đồng)Hán Việtquần thể nhận đồngCấu tạo羣 + 體 + 認 + 同 · quần + thể + nhận + đồng nghĩa thành phần: quần + thể + nhận + đồng Nghĩa EngCihui 群體認同 úntǐ rèntóng n. <psy./soc.> group identification