羣口啾唧

qún kōng jiū jī quần khẩu thu tức

Hán Việt: quần khẩu thu tức · Pinyin: qún kōng jiū jī

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (khẩu) + (thu) + (tức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 啾唧:细小而杂碎的声音。形容一班小人在暗地里搬弄是非。