群口铄金

qún kǒu shuò jīn quần khẩu thước kim

Hán Việt: quần khẩu thước kim · Pinyin: qún kǒu shuò jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (khẩu) + (thước) + (kim)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻眾口同聲,積非成是。參見「眾口鑠金」條。如:「群眾往往不明究理而妄加非議,群口鑠金,我們必須審慎研判是非曲直。」