羣口鑠金

qún kǒu shuò jīn quần khẩu thước kim

Hán Việt: quần khẩu thước kim · Pinyin: qún kǒu shuò jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (khẩu) + (thước) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铄:熔化。众口一词能够把金属熔化。指舆论可以混淆是非。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"众口铄金"。 2.形容舆论影响的强大或比喻人多口杂,足以混淆是非。