羣居和一

qún jū hé yī quần cư hòa nhất

Hán Việt: quần cư hòa nhất · Pinyin: qún jū hé yī

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (cư) + (hòa) + (nhất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 和諧相處。《荀子.榮辱》:「皆使人載其事而各得其宜,然後使慤祿多少厚薄之稱,是夫群居和一之道也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指和谐相处,协调一致。