羣居昆蟲

quần cư côn trùng

Hán Việt: quần cư côn trùng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (cư) + (côn) + (trùng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群居昆蟲 únjū kūnchóng n. social insect