羣山四應 qún shān sì yìng · quần san tứ ứng Hán Việt: quần san tứ ứng · Pinyin: qún shān sì yìng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 山 (san) + 四 (tứ) + 應 (ứng)Pinyinqún shān sì yìngHán Việtquần san tứ ứngCấu tạo羣 + 山 + 四 + 應 · quần + san + tứ + ứng nghĩa thành phần: quần + san + tứ + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应:应和。四面群山纷纷响应。比喻一声号召,人们群起响应。