羣山環繞 quần san hoàn nhiễu Hán Việt: quần san hoàn nhiễu Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 山 (san) + 環 (hoàn) + 繞 (nhiễu)Hán Việtquần san hoàn nhiễuCấu tạo羣 + 山 + 環 + 繞 · quần + san + hoàn + nhiễu nghĩa thành phần: quần + san + hoàn + nhiễu Nghĩa EngCihui 群山環繞 únshān huánrào v.p. be surrounded by hills