羣情驚疑

quần tình kinh nghi

Hán Việt: quần tình kinh nghi

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tình) + (kinh) + (nghi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群情驚疑 únqíngjīngyí f.e. The people were surprised and shocked.