羣情憤慨

quần tình phẫn khái

Hán Việt: quần tình phẫn khái

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tình) + (phẫn) + (khái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群情憤慨 únqíngfènkǎi f.e. Everyone is indignant.