羣方鹹遂

qún fāng xián suì quần phương hàm toại

Hán Việt: quần phương hàm toại · Pinyin: qún fāng xián suì

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (phương) + (hàm) + (toại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群方:万方;咸:都;遂:成功,顺利。比喻事事都如意顺利。