羣星拱月 quần tinh củng nguyệt Hán Việt: quần tinh củng nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 星 (tinh) + 拱 (củng) + 月 (nguyệt)Hán Việtquần tinh củng nguyệtCấu tạo羣 + 星 + 拱 + 月 · quần + tinh + củng + nguyệt nghĩa thành phần: quần + tinh + củng + nguyệt Nghĩa EngCihui 群星拱月 únxīnggǒngyuè f.e. All the stars twinkled around the bright moon.