羣枉之門

qún wǎng zhī mén quần uổng chi môn

Hán Việt: quần uổng chi môn · Pinyin: qún wǎng zhī mén

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (uổng) + (chi) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 枉:奸邪。指各种歪门邪道。