羣疑滿腹 qún yí mǎn fù · quần nghi mãn phúc Hán Việt: quần nghi mãn phúc · Pinyin: qún yí mǎn fù Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 疑 (nghi) + 滿 (mãn) + 腹 (phúc)Pinyinqún yí mǎn fùHán Việtquần nghi mãn phúcCấu tạo羣 + 疑 + 滿 + 腹 · quần + nghi + mãn + phúc nghĩa thành phần: quần + nghi + mãn + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群:多;疑:疑问,困惑。形容猜疑心重。