羣盲摸象

qún máng mō xiàng quần manh mạc tượng

Hán Việt: quần manh mạc tượng · Pinyin: qún máng mō xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (manh) + (mạc) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻对事物只凭片面的了解或局部的经验,就乱加猜测,想做出全面的判断。