群眾集會 qún zhòng jí huì · quần chúng tập hội Hán Việt: quần chúng tập hội · Pinyin: qún zhòng jí huì Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 眾 (chúng) + 集 (tập) + 會 (hội)Pinyinqún zhòng jí huìHán Việtquần chúng tập hộiCấu tạo群 + 眾 + 集 + 會 · quần + chúng + tập + hội nghĩa thành phần: quần + chúng + tập + hội