群碩軟件 qún shuò ruǎn jiàn · quần thạc nhuyễn kiện Hán Việt: quần thạc nhuyễn kiện · Pinyin: qún shuò ruǎn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 碩 (thạc) + 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện)Pinyinqún shuò ruǎn jiànHán Việtquần thạc nhuyễn kiệnCấu tạo群 + 碩 + 軟 + 件 · quần + thạc + nhuyễn + kiện nghĩa thành phần: quần + thạc + nhuyễn + kiện