羣空冀北

qún kōng jì běi quần không kí bắc

Hán Việt: quần không kí bắc · Pinyin: qún kōng jì běi

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (không) + (kí) + (bắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有才能的人遇到知己而得到提拔。