羣勝國際 quần thắng quốc tế Hán Việt: quần thắng quốc tế Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 勝 (thắng) + 國 (quốc) + 際 (tế)Hán Việtquần thắng quốc tếCấu tạo羣 + 勝 + 國 + 際 · quần + thắng + quốc + tế nghĩa thành phần: quần + thắng + quốc + tế