羣芳競豔

qún fāng jìng yàn quần phương cạnh diễm

Hán Việt: quần phương cạnh diễm · Pinyin: qún fāng jìng yàn

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (phương) + (cạnh) + (diễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竞:竞争,互相争胜。艳:艳丽。各种花争相开放,互相竞美。

Eng

  • Cihui 群芳競艷 únfāngjìngyàn f.e. 1. a riot of beautiful flowers 2. beautiful women vie for attention