羣英薈萃 qún yīng huì cuì · quần anh oái tụy Hán Việt: quần anh oái tụy · Pinyin: qún yīng huì cuì Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 英 (anh) + 薈 (oái) + 萃 (tụy)Pinyinqún yīng huì cuìHán Việtquần anh oái tụyCấu tạo羣 + 英 + 薈 + 萃 · quần + anh + oái + tụy nghĩa thành phần: quần + anh + oái + tụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英:才能出众的人;荟萃:聚集。许多才能出众的人聚集在一起。