群落交错 quần lạc giao thác Hán Việt: quần lạc giao thác Tổng quan thực bì luân phiên Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 交 (giao) + 錯 (thác)Hán Việtquần lạc giao thácTừ loạidanhCấu tạo羣 + 落 + 交 + 錯 · quần + lạc + giao + thác nghĩa thành phần: quần + lạc + giao + thác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 luân phiên thực bì Từ liên quan Gần nghĩa群落交错区 · 交错结合 · 交错饰纹 · 交错骨的 · 交错法 · 交错的 · 交错骨 · 交错沉积