羣落交錯 quần lạc giao thác Hán Việt: quần lạc giao thác Tổng quan thực bì luân phiên Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 交 (giao) + 錯 (thác)Hán Việtquần lạc giao thácCấu tạo羣 + 落 + 交 + 錯 · quần + lạc + giao + thác nghĩa thành phần: quần + lạc + giao + thác Nghĩa ViệtCihui thực bì luân phiên