群落生境

qún là shēng jìngquần lạc sanh cảnh

Hán Việt: quần lạc sanh cảnh · Pinyin: qún là shēng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh cảnh quần xã

Đức

  • Handedict Biotop (S, Bio)

Từ liên quan

Gần nghĩa

群落交错 · 群落交错区 · 生境流失 · 群落抽样 · 群落生活 · 群落类型 · 群落学 · 群落生态群