羣落生境 qún là shēng jìng · quần lạc sanh cảnh Hán Việt: quần lạc sanh cảnh · Pinyin: qún là shēng jìng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 生 (sanh) + 境 (cảnh)Pinyinqún là shēng jìngHán Việtquần lạc sanh cảnhCấu tạo羣 + 落 + 生 + 境 · quần + lạc + sanh + cảnh nghĩa thành phần: quần + lạc + sanh + cảnh