Tổng quan
Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 生 (sanh) + 物 (vật) + 學 (học)
- Hán Việt
- quần lạc sanh vật học
- Cấu tạo
- 羣 + 落 + 生 + 物 + 學 · quần + lạc + sanh + vật + học
nghĩa thành phần: quần + lạc + sanh + vật + học
Từ liên quan
Gần nghĩa
群落交错区 · 群落交错 · 群落生态群 · 群落结构图 · 群落抽样 · 群落生境 · 群落生活 · 群落类型