Tổng quan
Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 類 (loại) + 型 (hình)
- Hán Việt
- quần lạc loại hình
- Cấu tạo
- 羣 + 落 + 類 + 型 · quần + lạc + loại + hình
nghĩa thành phần: quần + lạc + loại + hình
Từ liên quan
Gần nghĩa
群落交错 · 类型学 · 群落交错区 · 类型名称 · 类型定义 · 类型检查 · 类型相似 · 类型语言