羣蟻附羶

qún yǐ fù shān quần nghĩ phụ thiên

Hán Việt: quần nghĩ phụ thiên · Pinyin: qún yǐ fù shān

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (nghĩ) + (phụ) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 附:依附;膻:羊肉的气味。许多蚂蚁趋附羊肉。比喻许多臭味相投的人追求不好的事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻人趋其所好。语本《庄子.徐无鬼》"羊肉不慕蚁,蚁慕羊肉。羊肉,膻也。"
  • Tân Hoa Tự Điển 附依附;膻羊肉的气味。许多蚂蚁趋附羊肉。比喻许多臭味相投的人追求不好的事物。

Eng

  • Cihui 群蟻附膻 únyǐfùshān id. rush (of people) in search of profit