羣謀咸同

quần mưu hàm đồng

Hán Việt: quần mưu hàm đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (mưu) + (hàm) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群謀咸同 únmóuxiántóng f.e. all have the same ideas