羣起響應 quần khởi hưởng ứng Hán Việt: quần khởi hưởng ứng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 起 (khởi) + 響 (hưởng) + 應 (ứng)Hán Việtquần khởi hưởng ứngCấu tạo羣 + 起 + 響 + 應 · quần + khởi + hưởng + ứng nghĩa thành phần: quần + khởi + hưởng + ứng Nghĩa EngCihui 群起響應 únqǐxiǎngyìng f.e. All rise to respond.