羣雄割據 quần hùng cát cứ Hán Việt: quần hùng cát cứ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 雄 (hùng) + 割 (cát) + 據 (cứ)Hán Việtquần hùng cát cứCấu tạo羣 + 雄 + 割 + 據 · quần + hùng + cát + cứ nghĩa thành phần: quần + hùng + cát + cứ Nghĩa EngCihui 群雄割據 únxiónggējù f.e. rivalry of the powerful