羣集本能

quần tập bổn năng

Hán Việt: quần tập bổn năng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tập) + (bổn) + (năng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 群集本能 únjí běnnéng n. gregarious instinct