群體免疫

qún tǐ miǎn yì quần thể miễn dịch

Hán Việt: quần thể miễn dịch · Pinyin: qún tǐ miǎn yì

Tổng quan

miễn dịch cộng đồng

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (miễn) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui miễn dịch cộng đồng

Eng

  • CC-CEDICT herd immunity
  • Cihui herd immunity