群體壓力 qún tǐ yā lì · quần thể áp lực Hán Việt: quần thể áp lực · Pinyin: qún tǐ yā lì Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 體 (thể) + 壓 (áp) + 力 (lực)Pinyinqún tǐ yā lìHán Việtquần thể áp lựcCấu tạo群 + 體 + 壓 + 力 · quần + thể + áp + lực nghĩa thành phần: quần + thể + áp + lực Nghĩa EngCihui 群體壓力 úntǐ yālì n. population pressure