群體抽樣

qún tǐ chōu yàng quần thể trừu dạng

Hán Việt: quần thể trừu dạng · Pinyin: qún tǐ chōu yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thể) + (trừu) + (dạng)