群體智慧 qún tǐ zhì huì · quần thể trí tuệ Hán Việt: quần thể trí tuệ · Pinyin: qún tǐ zhì huì Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 體 (thể) + 智 (trí) + 慧 (tuệ)Pinyinqún tǐ zhì huìHán Việtquần thể trí tuệCấu tạo群 + 體 + 智 + 慧 · quần + thể + trí + tuệ nghĩa thành phần: quần + thể + trí + tuệ