群體極化 qún tǐ jí huà · quần thể cực hóa Hán Việt: quần thể cực hóa · Pinyin: qún tǐ jí huà Tổng quan Cấu tạo: 群 (quần) + 體 (thể) + 極 (cực) + 化 (hóa)Pinyinqún tǐ jí huàHán Việtquần thể cực hóaCấu tạo群 + 體 + 極 + 化 · quần + thể + cực + hóa nghĩa thành phần: quần + thể + cực + hóa