羣魔亂舞

qún mó luàn wǔ quần ma loạn vũ

Hán Việt: quần ma loạn vũ · Pinyin: qún mó luàn wǔ

Tổng quan

quần ma loạn vũ: lũ quỷ múa loạn

Cấu tạo: (quần) + (ma) + (loạn) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quần ma loạn vũ: lũ quỷ múa loạn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成群的魔鬼乱跳乱蹦。比喻一批坏人在政治舞台上猖狂活动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"群魔乱舞"。 2.谓众恶徒为非作歹,肆无忌惮。

Eng

  • Cihui 群魔亂舞 únmóluànwǔ f.e. rogues of all kinds running wild